Bỏ qua điều hướng
Phương pháp · 2026-10-01.1

Một con số chỉ hữu ích khi biết nó được tính từ đâu.

Tài liệu này mô tả cách bản beta đọc một hồ sơ KOL. Mỗi nền tảng giữ các thành phần gốc riêng của nó, và trường nào thiếu thì được ghi là thiếu, không thay bằng 0.

Cửa sổ quan sát và cỡ mẫu

Một lần phân tích dùng tối đa 90 ngày gần nhất tính tại thời điểm người dùng bấm Refresh. Khoảng thời gian là nửa mở: từ thời điểm bắt đầu (bao gồm) đến thời điểm kết thúc (không bao gồm). Hệ thống không tự chạy lại trong nền.

Cỡ mẫu n được công bố theo từng chỉ số. Ngưỡng tối thiểu: hoạt động cần 3 nội dung; trung vị và khung AIDA cần 5; các tỷ lệ cấp kênh (AERv, SVR, STVR, CTVR, LVR, CUS, CII) cần 5 nội dung đã phân tích; độ ổn định cần 8; phụ thuộc viral cần 10; xu hướng cần ít nhất 3 nội dung ở cả giai đoạn gần và giai đoạn trước. Follower Growth cần ít nhất 2 snapshot hồ sơ. Với các tỷ lệ cấp kênh, ngưỡng này áp cho số nội dung đã phân tích; riêng n của từng tỷ lệ là số nội dung quan sát được đủ mọi thành phần của chính tỷ lệ đó, và Coverage (Độ phủ) công bố phần chênh.

Chỉ số và công thức

Trung vị
Giá trị giữa sau khi sắp xếp. Phân vị dùng nội suy tuyến tính với vị trí h = (n − 1) × p.
Tỉ lệ tương tác thực (AERv)
AERv = (sum saves×3 + sum shares×4 + sum comments×2 + sum likes×1) / sum views × 100. Trọng số theo nỗ lực của người xem: chia sẻ 4, lưu 3, bình luận 2, thích 1. Đây là tỷ lệ của tổng: mọi thành phần được cộng trên toàn bộ nội dung rồi mới chia. Một tỷ lệ chỉ cộng trên những nội dung có đủ mọi thành phần của chính tỷ lệ đó quan sát được; mẫu số và Coverage (Độ phủ) luôn được công bố. Hệ quả cần biết: một nội dung đạt lượt xem rất lớn sẽ chi phối con số toàn kênh, và VDI ngay dưới đây là chỉ số nói ra điều đó — đọc hai chỉ số cùng nhau. Mốc đọc AERv phân tầng theo lượt xem: một video xếp tier theo lượt xem của chính nó; một kênh, hoặc nhóm video đang lọc, xếp tier theo lượt xem trung bình trên cùng phạm vi phân tích. Mốc giảm dần khi lượt xem tăng. Tiêu cực được đọc là Cần đẩy tương tác; Tham khảo và Hero Content không phải nhãn đánh giá. Mốc của từng tier nằm ở bảng tier AERv. Ngưỡng là suy luận nội bộ, chưa được định lượng trên dữ liệu thực tế.
Chỉ số phụ thuộc viral (VDI)
VDI = 1 − (trung vị views / trung bình views). Mốc đọc VDI phân tầng theo lượt xem trung bình của kênh trên cùng phạm vi phân tích, cũng là mẫu số của VDI. Rủi ro cao nghĩa là kênh phụ thuộc vào một vài nội dung nổi bật; Tham khảo không phải nhãn đánh giá. Mốc của từng tier nằm ở bảng tier VDI. Cần tối thiểu 10 nội dung. Ngưỡng là suy luận nội bộ, chưa được định lượng trên dữ liệu thực tế. Đọc chúng như giả thuyết, không như chuẩn ngành.
Hook hữu ích/informative (CUS)
CUS = min(100, SVR × 5 + STVR × 10 + CTVR × 4), trong đó SVR = sum saves / sum views × 100, STVR = sum shares / sum views × 100 và CTVR = sum comments / sum views × 100. Ba tỷ lệ thành phần được công bố cạnh điểm số, cùng cỡ mẫu và Coverage (Độ phủ) của từng tỷ lệ — đây là một điểm tổng hợp của ba tín hiệu đọc được, không phải một điểm tổng cho cả KOL. Từ 35 được đọc là nhóm nội dung có giá trị lưu lại và chia sẻ; hệ số 5/10/4 và ngưỡng 35 là suy luận nội bộ, chưa được định lượng trên dữ liệu thực tế, đọc như giả thuyết chứ không như chuẩn ngành. Chỉ tính cho TikTok: hệ số là chọn cho hành vi người xem ở đó, và mang sang nền tảng khác là bịa một phép đo — nơi khác trả not supported.
Hook tương tác (CII)
CII = SVR × 0,6 + STVR × 0,4, cùng hai tỷ lệ thành phần như trên và cùng cách công bố. Nó luôn nhỏ hơn CUS trên cùng một hồ sơ, vì cùng hai tỷ lệ ấy vào CUS với hệ số lớn hơn hẳn. Hệ số 0,6/0,4 là suy luận nội bộ, chưa được định lượng trên dữ liệu thực tế. Cũng chỉ tính cho TikTok, cùng lý do với CUS. Đây không phải dự đoán doanh số: nó mô tả tỷ trọng của hai hành vi tốn công (lưu và chia sẻ) trong những gì quan sát được, không hơn.
Nhãn đánh giá

Mỗi chỉ số dưới đây được gắn nhãn Tích cực, Trung tính hoặc Tiêu cực theo dải của nó; một mốc “từ X” thuộc dải trên.

  • AERv: Tích cực, Trung tính hoặc Tiêu cực (Cần đẩy tương tác) theo mốc của tier lượt xem; tier 5 chỉ có Tích cực, dưới mốc đó là Tham khảo; tier 6 là Hero Content. Tham khảo và Hero Content không phải nhãn đánh giá.
  • VDI: Tích cực (an toàn), Trung tính (cần xem) hoặc Tiêu cực (rủi ro cao) theo mốc của tier lượt xem trung bình; tier 4 là Tham khảo, không đánh giá.
  • CUS: Tích cực từ 35 (tài sản cốt lõi); Trung tính dưới 35. CUS không bao giờ bị gắn Tiêu cực.
  • SVR: Tích cực từ 3%; Trung tính từ 0,5% đến dưới 3%; Tiêu cực dưới 0,5%.
  • STVR: Tích cực từ 0,5%; Trung tính từ 0,1% đến dưới 0,5%; Tiêu cực dưới 0,1%.
  • CTVR: Tích cực từ 0,2%; Trung tính từ 0,05% đến dưới 0,2%; Tiêu cực dưới 0,05%.
  • CII: Tích cực từ 2,0; Trung tính từ 0,35 đến dưới 2,0; Tiêu cực dưới 0,35.

Ngưỡng là suy luận nội bộ, chưa được định lượng trên dữ liệu thực tế. Đọc các dải như giả thuyết, không như chuẩn ngành.

Engagement Rate theo Follower (Người theo dõi)
ER by followers = median per-content observed interactions / current followers × 100. Trung vị chỉ dùng các nội dung có thành phần tương tác quan sát được đủ điều kiện; mẫu số là số follower từ Snapshot (Ảnh chụp dữ liệu) hồ sơ hiện tại được công bố cùng báo cáo. Snapshot hiện tại có thể khác số follower lúc từng bài được đăng. Không dùng chỉ số này thay cho ER theo lượt xem.
Quy mô lượt xem tương đối
Trung vị views chia cho follower hiện tại: từ 100% là đạt/vượt quy mô follower, từ 30% đến dưới 100% là vùng trung tính, dưới 10% là thấp hơn đáng kể. Đây là ước tính theo snapshot hiện tại, không phải reach hay non-follower reach.
Hoạt động
Số nội dung mỗi tuần: ≥ 5 là cao, từ 2 đến dưới 5 là duy trì, dưới 1 là thấp; khoảng ở giữa được trình bày như một quan sát trung tính, không gán nhãn khi chưa đủ cơ sở.
Độ phân tán
độ phân tán = (P75 − P25) / median: ≤ 1 là ổn định, trên 1 đến 2 là biến thiên, trên 2 là biến động. Chỉ kết luận khi đủ mẫu và trung vị là mẫu số hợp lệ.
Phụ thuộc viral
Được cảnh báo khi top 1 chiếm ít nhất 50%, top 3 chiếm ít nhất 75%, hoặc VDI chạm mốc rủi ro cao theo lượt xem trung bình của kênh: từ 0,40 khi dưới 10.000; từ 0,60 khi từ 10.000 đến dưới 100.000; từ 0,80 khi từ 100.000 đến dưới 1.000.000. Kênh có lượt xem trung bình từ 1.000.000 không xét vế VDI, chỉ xét top 1 và top 3. Cần tối thiểu 10 nội dung. Ngưỡng là suy luận nội bộ, chưa được định lượng trên dữ liệu thực tế.
Xu hướng
So sánh 30 ngày gần nhất với 31–90 ngày trước, và chỉ khi cả hai giai đoạn đủ mẫu: tăng từ 20% được gọi là rising, giảm từ 20% được gọi là declining; còn lại là chưa đủ thay đổi để gắn một trong hai nhãn.
Follower Growth (Tăng trưởng follower)
Follower ở snapshot sau trừ snapshot trước; tỷ lệ thay đổi chia cho snapshot trước. Luôn nêu rõ hai mốc được so sánh. Không nội suy lịch sử trước lần theo dõi đầu tiên và không gọi một snapshot đơn lẻ là tăng trưởng.
Phân bổ nội dung
Tỷ trọng chỉ dùng nội dung có loại đã biết làm mẫu số. Cần ít nhất 5 nội dung; loại thiếu làm giảm Coverage chứ không bị ép vào một nhóm.

Ngưỡng phân tầng theo lượt xem

Cùng một AERv hay VDI không mang cùng nghĩa ở mọi quy mô: kênh càng nhiều lượt xem thì tỷ lệ tương tác càng loãng và phân phối lượt xem càng lệch. Vì vậy mốc đọc của hai chỉ số này được chia theo tier lượt xem. Một video xếp tier theo lượt xem của chính nó; một kênh, hoặc nhóm video đang lọc, xếp tier theo lượt xem trung bình trên cùng phạm vi phân tích. Công thức không đổi theo tier, chỉ mốc đọc đổi.

Tier AERv theo lượt xem
TierLượt xemTích cựcTrung tínhTiêu cực (Cần đẩy tương tác)
Tier 1Dưới 1.000Từ 8%Từ 4% đến dưới 8%Dưới 4%
Tier 2Từ 1.000 đến dưới 10.000Từ 5%Từ 2% đến dưới 5%Dưới 2%
Tier 3Từ 10.000 đến dưới 100.000Từ 1,5%Từ 0,5% đến dưới 1,5%Dưới 0,5%
Tier 4Từ 100.000 đến dưới 1.000.000Từ 0,5%Từ 0,2% đến dưới 0,5%Dưới 0,2%
Tier 5Từ 1.000.000 đến dưới 5.000.000Từ 0,2%Dưới 0,2%: Tham khảo, không đánh giá
Tier 6Từ 5.000.000Hero Content, không đánh giá
Tier VDI theo lượt xem trung bình của kênh
TierLượt xem trung bìnhAn toànCần xemRủi ro cao
Tier 1Dưới 10.000Dưới 0,25Từ 0,25 đến dưới 0,40Từ 0,40
Tier 2Từ 10.000 đến dưới 100.000Dưới 0,45Từ 0,45 đến dưới 0,60Từ 0,60
Tier 3Từ 100.000 đến dưới 1.000.000Dưới 0,65Từ 0,65 đến dưới 0,80Từ 0,80
Tier 4Từ 1.000.000Tham khảo, không đánh giá

Một mốc “từ X” thuộc dải trên. Ô ghép là nơi tier không có nhãn đánh giá: Tham khảo và Hero Content chỉ mô tả quy mô, không nói tốt hay xấu. Ngưỡng là suy luận nội bộ, chưa được định lượng trên dữ liệu thực tế. Đọc các mốc như giả thuyết, không như chuẩn ngành.

Nhận xét tự động và khung AIDA

Nhận xét được tạo bằng quy tắc định trước, tối đa 5 kết luận, thứ tự sắp xếp ổn định và luôn kèm chỉ số thành phần đã dùng. SocioWrap không xếp hạng KOL và không tạo điểm tổng cho cả KOL; CUS và CII là hai chỉ số tổng hợp có công thức công khai, và hệ thống không biến quan hệ tương quan thành lời hứa về chuyển đổi.

A AttentionI InterestD DesireA Action chỉ khi có dữ liệu được ủy quyền

Không có dữ liệu được ủy quyền thì phần Action ở trạng thái không khả dụng; hệ thống không suy diễn click, lead hay doanh thu từ tương tác công khai.

Phân loại mục đích, chủ đề, Hook (Câu mở đầu) và CTA (Lời kêu gọi hành động) chỉ dùng caption đã làm sạch cùng loại nội dung, chuẩn hóa Unicode NFKC. Nhãn cần độ tin cậy kết hợp tối thiểu 0,70; nếu mơ hồ thì trả về unclear. Không dùng OCR, âm thanh hoặc phân tích cảm xúc.

Thành phần theo nền tảng

TikTok có thể cung cấp views, thích, bình luận và chia sẻ. Instagram có các thành phần nội dung/tương tác công khai đủ điều kiện, trong khi một số trường phụ thuộc quyền truy cập. Threads giữ reply, repost và quote tách biệt; chỉ số hội thoại dùng views làm mẫu số khi views thực sự có mặt.

Với Threads, giả thuyết “thảo luận sâu” chỉ được xét khi ít nhất 5 bài có đủ views, replies, reposts và quotes. Reply rate của bài ứng viên phải đạt ngưỡng alpha là giá trị lớn hơn giữa P75 và 1,5 lần trung vị reply rate, đồng thời mức lan truyền thấp. Đây là giả thuyết có bằng chứng, không phải đánh giá chất lượng hội thoại.

Mức dữ liệu lấy được thay đổi theo hồ sơ, quyền truy cập, nền tảng và thời điểm chạy. SocioWrap chỉ báo cáo dữ liệu đã quan sát được từ nguồn đủ điều kiện, không cam kết Coverage cho mọi hồ sơ.

Trạng thái dữ liệu

complete
Đủ trong phạm vi và thành phần mà lần phân tích công bố.
partial
Một phần dữ liệu có mặt; khoảng trống và hệ quả được ghi rõ.
unavailable
Không có cơ sở để tính hoặc kết luận; không được hiển thị là 0.
insufficient sample
Có quan sát nhưng chưa đạt ngưỡng của chỉ số/nhận xét.
not supported
Thành phần không áp dụng hoặc không được nền tảng hỗ trợ.
invalid
Mẫu số hoặc đầu vào không hợp lệ; không công bố một tỷ lệ.
truncated
Giá trị quan sát được giữ lại nhưng nguồn đã chạm giới hạn; các kết luận cần toàn bộ phân phối bị hạn chế.

Phiên bản báo cáo và tính đồng nhất

Sau khi hoàn tất, một phiên bản báo cáo được đóng băng cùng dữ liệu đầu vào, công thức và dấu thời gian. Bản web, Excel và PDF được tạo từ cùng tài liệu export; xuất lại không âm thầm tính trên dữ liệu mới.

Phương pháp này hỗ trợ thẩm định KOL, chứ không thay thế việc đánh giá nội dung, brand-safety, hợp đồng hay rà soát pháp lý của chiến dịch.

Phân tích hiệu suất kênh